Bốn bảng dưới đây gom những quy cách hay được hỏi nhất. Cách dùng: tìm dòng gần đúng với thứ bạn đang có, ghi lại các con số, rồi gửi cho chúng tôi để đối chiếu lần cuối.

Lưu ý: đây là quy cách phổ thông. Máy nhập khẩu hoặc máy chế tạo riêng có thể dùng thông số ngoài bảng — trường hợp đó cần đo trực tiếp.

BĂNG TẢI

Quy cách thông dụng của băng tải PVC, PU và lưới inox.

Loại Độ dày Khổ thông dụng Dải nhiệt độ Dùng cho
Băng tải PVC xanh 2 – 5 mm (1 – 3 lớp bố) 300 – 1200 mm −10 – 80 °C Chuyền đóng gói, phân loại, kho vận. Mặt trơn hoặc nhám tuỳ độ dốc
Băng tải PVC trắng 1,5 – 3 mm (1 – 2 lớp bố) 300 – 1000 mm −10 – 80 °C Chế biến thực phẩm, tiếp xúc trực tiếp. Mặt trơn, dễ vệ sinh
Băng tải PU 1 – 3 mm 300 – 1000 mm −20 – 90 °C Môi trường có dầu, cần chịu mài mòn
Băng tải lưới inox 304 300 – 1500 mm đến 400 °C Lò sấy, hấp, công đoạn có nhiệt
Băng tải xích nhựa modular theo mắt xích POM −40 – 90 °C · PP −5 – 105 °C Tuyến có khúc cua, cần tháo lắp từng mắt

BẠC ĐẠN

Hai số cuối của mã là số hiệu lỗ, không phải đường kính. Bốn số đầu là ngoại lệ: 00 = 10 mm · 01 = 12 mm · 02 = 15 mm · 03 = 17 mm. Từ 04 trở đi mới lấy hai số cuối nhân 5 (04 → 20 mm, 05 → 25 mm). Theo ISO 15.

Đường kính trong Đường kính ngoài Bề dày Ghi chú
6203 17 mm 40 mm 12 mm Thông dụng cho motor nhỏ
6204 20 mm 47 mm 14 mm Quạt, bơm, motor
6205 25 mm 52 mm 15 mm Phổ biến nhất trên băng tải
6206 30 mm 62 mm 16 mm Trục tải trung bình
6208 40 mm 80 mm 18 mm Trục tải nặng
Hậu tố sau mã ZZ nắp sắt hai bên · 2RS phớt cao su hai bên · RS phớt một bên · C3 khe hở lớn hơn tiêu chuẩn (dùng khi trục nóng) Cùng d×D×B nhưng khác hẳn công dụng — nhớ ghi cả hậu tố khi đặt hàng

DÂY CUROA

Curoa thang, curoa răng và curoa bản dẹt. Lưu ý hai hệ ghi chiều dài đang song song trên thị trường: hàng Trung Quốc và Hàn Quốc thường ghi theo milimet (A-1000 = chiều dài trong 1000 mm), hàng Nhật thường ghi theo inch (A-40 = 40 inch ≈ 1016 mm). Số ghi trong bảng dưới đây là chiều dài trong (Li). Nếu hãng ghi theo chiều dài trung bình (Lp) thì cộng thêm khoảng 36 mm với bản A, 43 mm với bản B, 56 mm với bản C.

Loại Bản trên Chiều cao Cách đọc mã Dùng cho
Bản A 13 mm 8 mm A-1000 = dài 1000 mm Motor nhỏ và vừa, quạt
Bản B 17 mm 11 mm B-1500 = dài 1500 mm Máy công nghiệp phổ thông
Bản C 22 mm 14 mm C-2000 = dài 2000 mm Máy tải nặng
Răng HTD 5M bản 9 / 15 / 25 mm răng cao 2,1 mm 450-5M-15 = dài 450 mm, bước 5 mm, bản 15 mm Cần đồng bộ chính xác
Bản dẹt PU 20 – 100 mm 1 – 3 mm theo chu vi đặt riêng Tốc độ cao, máy dệt

LƯỚI THÉP

Kích thước ô lưới và đường kính sợi thường dùng trong công nghiệp.

Loại Ô lưới Đường kính sợi / độ dày tấm Vật liệu Dùng cho
Lưới thép hàn mạ kẽm 25×25 → 100×100 mm 1,5 – 4 mm Thép mạ kẽm Rào chắn, sàn thao tác, lồng bảo vệ
Lưới inox 304 đan ô vuông 1×1 → 20×20 mm 0,3 – 2 mm Inox 304 Sàng lọc, khay sấy, lọc chất lỏng
Lưới băng tải inox chịu nhiệt theo mắt đan 1,2 – 3 mm Inox 304 (đến 400 °C) / 310 (cao hơn) Lò sấy, lò nướng liên tục — xem thêm ở bảng Băng tải
Lưới thép dập giãn 15×30 → 45×90 mm tấm dày 1 – 3 mm Thép mạ kẽm Sàn công tác, chắn bụi, trang trí